|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到3个相关供应商
出口总数量:7 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:3919100090 | 交易描述:PLATES, SHEET ETC PLAST, S-ADH, ROLLS NOV 20 CM W CINTA IMPERMEABLE SHANGHAI RUIFIBER INDUSTRY CO LTD
数据已更新到:2023-10-27 更多 >
出口总数量:6 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:54026200 | 交易描述:Lưới nhựa Polyester laid scrim kích thước 1230mmx5000m, hãng Shanghai Ruifiber Industry co.,ltd dùng trong sản xuất bảo ôn cách nhiệt, mới 100%, sản xuất năm 2019, xuất xứ Trung Quốc
数据已更新到:2020-01-04 更多 >
出口总数量:2 | 近一年出口量:2 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:70199090 | 交易描述:Fiberglass mesh, with one plastic edge, used to reinforce cracks in construction. Symbol: GM-5. Size: (2500*125*5)mm, +/-10%. 100% new. Manufacturer: Shanghai Ruifiber Industry Co., Ltd
数据已更新到:2025-07-28 更多 >
3 条数据